Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Thụy Sĩ
Ngày sinh
27/1/2007
27/1/2007Chiều cao
183 cm
183 cmSố áo
43
43🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Jugendliga U18 - Vô địch— 2023/2024
🏆
Jugendliga U16 - Vô địch— 2022/2023
🏆
Jugendliga U18 - Vô địch— 2022/2023
⚽
VĐQG ÁoTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
2
0
0
6.45
0
34
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Red Bull Salzburg
Friendlies Clubs
2025
Red Bull Salzburg
Cúp C1
2025
Red Bull Salzburg
Cúp C2
2025
Red Bull Salzburg
VĐQG Áo
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
0
0
0
0
6.3
0
0
0
0
6.45


