Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Thổ Nhĩ Kỳ
Ngày sinh
20/3/2006
20/3/2006Chiều cao
175 cm
175 cmSố áo
83
83🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Süper Lig - Vô địch— 2024/2025
🏆
U19 PAF Ligi Regular Season - Hạng 2— 2024/2025
🏆
Cup - Vô địch— 2024/2025
🏆
Super Cup - Vô địch— 2024
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2024
🏆
Süper Lig - Vô địch— 2023/2024
🏆
Süper Lig - Vô địch— 2022/2023
🏆
U19 PAF Ligi Regular Season - Hạng 2— 2022/2023
⚽
UEFA U19 Championship - QualificationTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
6
0
0
—
6
463
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Galatasaray
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
2025
Turkey U19
UEFA U19 Championship - Qualification
2025
FC Andorra
Giải hạng Nhì Tây Ban Nha (Segunda División)
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—
0
0
1
0
—
0
0
0
0
—
Chuyển nhượng

Galatasaray
Thời gian:1/9/2025
Chuyển đến:FC Andorra


