Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Cote d'Ivoire
Ngày sinh
24/12/2004
24/12/2004Chiều cao
181 cm
181 cmSố áo
29
29🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Super Cup - Vô địch— 2025
🏆
First League - Vô địch— 2024/2025
🏆
Cup - Vô địch— 2024/2025
⚽
First LeagueTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
13
2
0
6.83
6
511
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Žilina
Super Liga
2024
Ludogorets
First League
2024
Ludogorets
Cup
2024
Žilina
Cup
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
5
0
1
0
7.27
2
0
1
0
6.83
0
0
1
0
—
6
0
0
0
—
Chuyển nhượng

Žilina
Thời gian:31/1/2025
Chuyển đến:Ludogorets


