Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Comoros
Ngày sinh
10/6/1989
10/6/1989Chiều cao
173 cm
173 cmSố áo
21
21🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
1. Division - Vô địch— 2023/2024
🏆
1. Division - Hạng 2— 2022/2023
🏆
Super Liga - Vô địch— 2021/2022
🏆
Cup - Vô địch— 2021/2022
🏆
Super Liga - Vô địch— 2020/2021
🏆
Cup - Vô địch— 2020/2021
🏆
Super Liga - Vô địch— 2019/2020
🏆
Super Liga - Vô địch— 2018/2019
🏆
Cup - Hạng 2— 2018/2019
🏆
Super Liga - Vô địch— 2017/2018
🏆
Ligue 2 - Vô địch— 2007/2008
⚽
Africa Cup of Nations QualificationTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
3
0
0
6.45
0
54
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Comoros
Africa Cup of Nations Qualification
2025
Comoros
Africa Cup of Nations
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
6.45
0
0
1
0
6.2
Chuyển nhượng

Apoel Nicosia
Thời gian:29/8/2024
Chuyển đến:Železničar Pančevo

FK Crvena Zvezda
Thời gian:16/1/2023
Chuyển đến:Apoel Nicosia

Olympiakos Piraeus
Thời gian:16/1/2018
Chuyển đến:FK Crvena Zvezda

Panionios
Thời gian:1/7/2017
Chuyển đến:Olympiakos Piraeus

Olympiakos Piraeus
Thời gian:1/1/2016
Chuyển đến:Levadiakos

Veria
Thời gian:1/7/2015
Chuyển đến:Olympiakos Piraeus

Vannes
Thời gian:5/7/2013
Chuyển đến:Veria

Železničar Pančevo
Thời gian:18/9/2025
Chuyển đến:Zemun


