Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Albania
Ngày sinh
18/10/2005
18/10/2005Số áo
26
26🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Super League 1 - Hạng 2— 2024/2025
🏆
Cup - Vô địch— 2023/2024
⚽
UEFA U21 Championship - QualificationTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
2
0
0
—
1
116
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Albania U21
UEFA U21 Championship - Qualification
2025
Albania U19
UEFA U19 Championship - Qualification
2025
Panathinaikos
Cúp C1
2025
Panathinaikos
Cúp C2
2025
Piast Gliwice
Ekstraklasa
2025
Panathinaikos
Super League 1
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
0
0
0
0
6.3
0
0
0
0
—
Chuyển nhượng

Panathinaikos
Thời gian:26/1/2026
Chuyển đến:Piast Gliwice


