Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Albania
Ngày sinh
28/8/2002
28/8/2002Chiều cao
197 cm
197 cmSố áo
92
92🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Super Cup - Vô địch— 2025
🏆
Superliga - Hạng 2— 2024/2025
⚽
UEFA U21 Championship - QualificationTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
4
0
0
—
4
360
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Albania U21
UEFA U21 Championship - Qualification
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—
Chuyển nhượng

Genoa U19
Thời gian:1/1/2024
Chuyển đến:Teuta Durrës

Amora
Thời gian:1/7/2023
Chuyển đến:Genoa U19

Genoa U19
Thời gian:25/8/2022
Chuyển đến:Amora

Teuta Durrës
Thời gian:20/8/2024
Chuyển đến:Ballkani

Ballkani
Thời gian:5/7/2025
Chuyển đến:Vllaznia Shkodër

Ballkani
Thời gian:4/7/2025
Chuyển đến:Vllaznia Shkodër


