Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Hợp chủng quốc Hoa Kỳ
Ngày sinh
9/6/1995
9/6/1995Chiều cao
191 cm
191 cmSố áo
24
24🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Concacaf Nations League - Vô địch— 2023/2024
🏆
Concacaf Nations League - Vô địch— 2022/2023
🏆
First Division A - Vô địch— 2020/2021
🏆
Concacaf Nations League - Vô địch— 2019/2021
🏆
First Division A - Vô địch— 2019/2020
🏆
Cup - Hạng 2— 2019/2020
🏆
First Division A - Hạng 2— 2018/2019
🏆
Super Cup - Vô địch— 2018
🏆
First Division A - Vô địch— 2017/2018
🏆
First Division A - Hạng 2— 2016/2017
🏆
Olympics Intercontinental Play-offs - Hạng 2— 2016
🏆
NM Cupen - Vô địch— 2014
🏆
Eliteserien - Vô địch— 2014
🏆
NM Cupen - Vô địch— 2013
⚽
Hạng Nhất AnhTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
14
0
0
6.4
14
1260
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Cardiff
League One
2025
Sheffield Wednesday
Hạng Nhất Anh
2025
Sheffield Wednesday
Carabao Cup
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
1
0
6.2
0
0
1
1
6.4
0
0
0
0
7.25
Chuyển nhượng

Nottingham Forest
Thời gian:1/2/2024
Chuyển đến:Cardiff

Luton
Thời gian:1/7/2023
Chuyển đến:Nottingham Forest

Nottingham Forest
Thời gian:2/7/2022
Chuyển đến:Luton

Club Brugge KV
Thời gian:14/7/2021
Chuyển đến:Nottingham Forest

Molde
Thời gian:3/1/2017
Chuyển đến:Club Brugge KV
Phí:€ 1M

Sheffield Wednesday
Thời gian:1/1/2026
Chuyển đến:Cardiff

Cardiff
Thời gian:22/8/2025
Chuyển đến:Sheffield Wednesday

Cardiff
Thời gian:28/1/2026
Chuyển đến:New York Red Bulls

