Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Gambia
Ngày sinh
16/3/1998
16/3/1998Số áo
99
99🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Cup - Hạng 2— 2023/2024
🏆
Super Cup - Vô địch— 2023
🏆
Cup - Vô địch— 2021/2022
⚽
MeistriliigaTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
35
0
0
—
35
3110
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Paide
Meistriliiga
2024
Paide
Cup
2024
Paide
Europa Conference League
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
1
0
—
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—


