Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Thụy Điển
Ngày sinh
5/3/2000
5/3/2000Chiều cao
187 cm
187 cmSố áo
15
15🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Super Cup - Vô địch— 2025
🏆
First League - Vô địch— 2024/2025
🏆
Cup - Vô địch— 2024/2025
🏆
Svenska Cupen - Hạng 2— 2021/2022
🏆
Superettan - Vô địch— 2020
⚽
First LeagueTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
26
0
0
6.91
23
2107
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Ludogorets
First League
2024
Hammarby FF
Allsvenskan
2024
Ludogorets
Cup
2024
Ludogorets
Cúp C2
2024
Ludogorets
Cúp C1
2024
Sweden
UEFA Nations League
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
3
0
6.91
1
1
2
0
7.12
1
0
1
0
—
0
0
1
0
6.97
0
0
1
0
6.97
0
0
0
0
—
Chuyển nhượng

Hammarby FF
Thời gian:26/6/2024
Chuyển đến:Ludogorets

Halmstad
Thời gian:12/8/2021
Chuyển đến:Hammarby FF


