Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Ukraine
Ngày sinh
20/4/1995
20/4/1995Chiều cao
186 cm
186 cmSố áo
23
23🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Super Cup - Vô địch— 2022
🏆
First Division A - Vô địch— 2021/2022
🏆
Super Cup - Vô địch— 2021
🏆
First Division A - Vô địch— 2020/2021
🏆
First Division A - Vô địch— 2019/2020
🏆
Cup - Hạng 2— 2019/2020
🏆
The Atlantic Cup - Hạng 2— 2019
🏆
Cup - Vô địch— 2017/2018
🏆
Czech Liga - Hạng 2— 2017/2018
🏆
Premier League - Vô địch— 2013/2014
🏆
Cup - Hạng 2— 2013/2014
🏆
U19 League - Hạng 2— 2013/2014
🏆
Premier League - Vô địch— 2012/2013
🏆
Cup - Vô địch— 2012/2013
🏆
Persha Liga - Hạng 2— 2011/2012
⚽
Czech LigaTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
5
0
0
6.66
3
351
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Strasbourg
Cúp Quốc gia Pháp
2025
FK Jablonec
Czech Liga
2025
Strasbourg
Europa Conference League
2025
Strasbourg
Ligue 1
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—
0
0
0
0
6.66
0
0
0
0
6.5
0
0
0
0
—
Chuyển nhượng

Genk
Thời gian:1/7/2024
Chuyển đến:Strasbourg

Strasbourg
Thời gian:24/1/2024
Chuyển đến:Genk

Club Brugge KV
Thời gian:23/1/2023
Chuyển đến:Strasbourg
Phí:€ 2.5M

Metalurh Donetsk
Thời gian:1/7/2021
Chuyển đến:Club Brugge KV
Phí:€ 3.5M

Shakhtar Donetsk
Thời gian:4/7/2019
Chuyển đến:Club Brugge KV

Shakhtar Donetsk
Thời gian:1/7/2016
Chuyển đến:Zorya Luhansk

Shakhtar Donetsk
Thời gian:27/8/2014
Chuyển đến:Metalurh Donetsk

Metalurh Zaporizhya
Thời gian:7/2/2013
Chuyển đến:Shakhtar Donetsk

Strasbourg
Thời gian:13/1/2026
Chuyển đến:FK Jablonec

Strasbourg
Thời gian:12/1/2026
Chuyển đến:FK Jablonec

Metalist
Thời gian:1/6/2016
Chuyển đến:Shakhtar Donetsk

Metalurh Donetsk
Thời gian:1/6/2015
Chuyển đến:Shakhtar Donetsk

