Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Estonia
Ngày sinh
8/7/1999
8/7/1999Chiều cao
176 cm
176 cmSố áo
10
10🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Baltic Cup - Vô địch— 2024
🏆
Esiliiga A - Hạng 2— 2019
🏆
Meistriliiga - Vô địch— 2019
🏆
Esiliiga A - Hạng 2— 2018
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2018
🏆
Cup - Hạng 2— 2017/2018
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2017
🏆
Meistriliiga - Vô địch— 2017
🏆
Esiliiga A - Hạng 2— 2016
⚽
UEFA Nations LeagueTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
1
0
0
—
0
22
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Ho Chi Minh
V-League
2024
Estonia
UEFA Nations League
2024
Estonia
Baltic Cup
2024
Estonia
Giao hữu Quốc tế
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
Chuyển nhượng

Sumqayıt
Thời gian:1/9/2024
Chuyển đến:Ho Chi Minh City

Lokomotiv Plovdiv
Thời gian:17/7/2023
Chuyển đến:Sumqayıt

IFK Goteborg
Thời gian:1/2/2023
Chuyển đến:Lokomotiv Plovdiv

DC United
Thời gian:8/1/2022
Chuyển đến:IFK Goteborg

VVV Venlo
Thời gian:7/1/2022
Chuyển đến:DC United

DC United
Thời gian:12/8/2021
Chuyển đến:VVV Venlo

Flora Tallinn
Thời gian:20/2/2020
Chuyển đến:DC United
Phí:€ 450K

Ho Chi Minh
Thời gian:30/8/2025
Chuyển đến:HB Torshavn

Ho Chi Minh
Thời gian:27/2/2026
Chuyển đến:HB Torshavn


