Câu lạc bộ chủ quản

Quốc tịch
Liên bang Nga
Ngày sinh
Ngày sinh4/11/1995
Chiều cao
Chiều cao189 cm
Số áo
Số áo28
🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Super Cup - Vô địch2025
🏆
Premier League - Vô địch2024
🏆
Cup - Hạng 22022/2023
UEFA Champions League
Trận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
16
0
0
6.91
16
1050
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Kairat Almaty
Super Cup
2025
Kairat Almaty
Premier League
2025
Kairat Almaty
Cup
2025
Chengdu Better City
AFC Champions League
2025
Kairat Almaty
UEFA Champions League
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
7.07
0
0
2
0
0
0
0
0
0
0
0
0
6.6
0
0
2
0
6.91
Chuyển nhượng
Yelimay Semey
Yelimay Semey
Thời gian:20/7/2024
Chuyển đến:Kairat Almaty
Rubin
Rubin
Thời gian:15/3/2024
Chuyển đến:Yelimay Semey
FC Krasnodar
FC Krasnodar
Thời gian:7/9/2023
Chuyển đến:Rubin
Rubin
Rubin
Thời gian:1/1/2020
Chuyển đến:FC Krasnodar
FC Krasnodar
FC Krasnodar
Thời gian:2/9/2019
Chuyển đến:Rubin
Rubin
Rubin
Thời gian:1/9/2019
Chuyển đến:FC Krasnodar
Phí:€ 3M
FK Neftekhimik
FK Neftekhimik
Thời gian:1/7/2017
Chuyển đến:Rubin
Rubin
Rubin
Thời gian:1/1/2017
Chuyển đến:FK Neftekhimik
Rubin
Rubin
Thời gian:1/1/2016
Chuyển đến:Aktobe
FC Tosno
FC Tosno
Thời gian:1/1/2014
Chuyển đến:Rubin
Kairat Almaty
Kairat Almaty
Thời gian:4/2/2026
Chuyển đến:Chengdu Better City