Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Argentina
Ngày sinh
3/3/1988
3/3/1988Chiều cao
178 cm
178 cmSố áo
20
20🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
National League - Hạng 2— 2023
🏆
OFC Champions League - Vô địch— 2023
🏆
National League - Vô địch— 2022
🏆
Chatham Cup - Vô địch— 2022
🏆
OFC Champions League - Vô địch— 2022
🏆
Premiership - Hạng 2— 2020/2021
🏆
Premiership - Vô địch— 2019/2020
🏆
League Cup - Vô địch— 2019
🏆
Ultra Cup - Hạng 2— 2019
🏆
PSL - Vô địch— 2018/2019
🏆
Premiership - Vô địch— 2017/2018
🏆
OFC Champions League - Vô địch— 2017
🏆
Premiership - Hạng 2— 2016/2017
🏆
Premiership - Hạng 2— 2015/2016
🏆
OFC Champions League - Vô địch— 2015/2016
🏆
Premiership - Vô địch— 2013/2014
🏆
OFC Champions League - Vô địch— 2013/2014
🏆
Premiership - Hạng 2— 2012/2013
🏆
OFC Champions League - Vô địch— 2012/2013
🏆
OFC Champions League - Vô địch— 2011/2012
⚽
National League - Championship - FinalTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
22
15
0
—
21
1847
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Western Springs
National League - Championship - Final
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
15
0
4
0
—
Chuyển nhượng

Auckland City
Thời gian:10/1/2024
Chuyển đến:Western Springs

Mamelodi Sundowns
Thời gian:22/1/2020
Chuyển đến:Auckland City

Amazulu
Thời gian:31/1/2019
Chuyển đến:Mamelodi Sundowns

Auckland City
Thời gian:18/6/2018
Chuyển đến:Amazulu

Atletico Mitre
Thời gian:15/9/2015
Chuyển đến:Auckland City

Auckland City
Thời gian:23/1/2015
Chuyển đến:Atletico Mitre

Western Springs
Thời gian:21/3/2025
Chuyển đến:Auckland United


