Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Estonia
Ngày sinh
28/12/1996
28/12/1996Chiều cao
183 cm
183 cmSố áo
20
20🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Super Cup - Vô địch— 2025
🏆
Cup - Hạng 2— 2024/2025
🏆
Meistriliiga - Vô địch— 2024
🏆
Baltic Cup - Vô địch— 2024
🏆
Cup - Vô địch— 2023/2024
🏆
Meistriliiga - Hạng 2— 2023
🏆
Cup - Vô địch— 2021/2022
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2021
🏆
Meistriliiga - Hạng 2— 2020
🏆
Meistriliiga - Vô địch— 2016
🏆
Esiliiga B - Vô địch— 2014
⚽
MeistriliigaTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
14
1
0
—
12
1060
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
FC Levadia Tallinn
Meistriliiga
2025
Estonia
Giao hữu Quốc tế
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
1
0
0
0
—
0
0
0
0
—
Chuyển nhượng

Paide
Thời gian:11/1/2023
Chuyển đến:FC Levadia Tallinn

Botev Vratsa
Thời gian:16/6/2019
Chuyển đến:Paide

Paide
Thời gian:7/2/2019
Chuyển đến:Botev Vratsa

FCI Tallinn
Thời gian:3/1/2017
Chuyển đến:Paide

FC Levadia Tallinn
Thời gian:31/12/2025
Chuyển đến:Paide


