Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Brazil
Ngày sinh
19/8/1994
19/8/1994Chiều cao
182 cm
182 cmSố áo
8
8🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Qatar Cup - Hạng 2— 2025
🏆
Stars League - Hạng 2— 2024/2025
🏆
UAE-Qatar Super Shield - Hạng 2— 2024
🏆
QSL Cup - Vô địch— 2024
🏆
Qatar Cup - Vô địch— 2023
🏆
Stars League - Vô địch— 2022/2023
🏆
QSL Cup - Vô địch— 2022/2023
🏆
Emir Cup - Vô địch— 2022
🏆
Stars League - Hạng 2— 2021/2022
🏆
Qatar Cup - Hạng 2— 2021
🏆
Stars League - Hạng 2— 2020/2021
🏆
Qatar Cup - Hạng 2— 2020
🏆
Stars League - Vô địch— 2019/2020
🏆
Emir Cup - Vô địch— 2019
🏆
Stars League - Hạng 2— 2018/2019
🏆
QSL Cup - Hạng 2— 2018/2019
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2018
🏆
Cup - Vô địch— 2017/2018
🏆
First Division A - Hạng 2— 2017/2018
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2016
🏆
Cup - Vô địch— 2015/2016
🏆
Challenger Pro League - Vô địch— 2014/2015
⚽
AFC Champions LeagueTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
8
2
2
7.25
8
658
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Al-Duhail SC
Qatar Cup
2025
Qatar
Giao hữu Quốc tế
2025
Al-Duhail SC
AFC Champions League
2025
Al-Duhail SC
Stars League
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—
0
0
0
0
6.5
2
2
0
0
7.25
2
0
4
0
6.96
Chuyển nhượng

Standard Liege
Thời gian:23/7/2018
Chuyển đến:Al-Duhail SC

St. Truiden
Thời gian:7/1/2016
Chuyển đến:Standard Liege


