Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Brazil
Ngày sinh
27/5/1992
27/5/1992Chiều cao
170 cm
170 cmSố áo
17
17🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
J.League World Challenge - Hạng 2— 2025
🏆
AFC Champions League Elite - Hạng 2— 2023/2024
🏆
J1 League - Hạng 2— 2023
🏆
Super Cup - Vô địch— 2023
🏆
J.League World Challenge - Hạng 2— 2023
🏆
J1 League - Vô địch— 2022
🏆
J1 League - Hạng 2— 2021
🏆
Baiano 1 - Vô địch— 2020
🏆
Copa do Nordeste - Hạng 2— 2019/2020
🏆
Baiano 1 - Vô địch— 2019
🏆
Baiano 1 - Vô địch— 2018
🏆
Copa do Nordeste - Hạng 2— 2017/2018
🏆
Mineiro 1 - Hạng 2— 2017
🏆
Copa do Brasil - Vô địch— 2017
🏆
Mineiro 1 - Vô địch— 2014
🏆
Mineiro 1 - Hạng 2— 2013
🏆
Serie A - Vô địch— 2013
⚽
Giải VĐQG Nhật Bản (J1 League)Trận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
29
2
1
6.93
17
1416
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Yokohama F. Marinos
J League 1
2025
Kashima
J League 1
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
1
0
1
0
6.86
1
1
0
0
7
Chuyển nhượng

Bahia
Thời gian:9/1/2021
Chuyển đến:Yokohama F. Marinos

Cruzeiro
Thời gian:1/1/2018
Chuyển đến:Bahia

Sport Recife
Thời gian:14/12/2015
Chuyển đến:Cruzeiro

Cruzeiro
Thời gian:1/1/2015
Chuyển đến:Sport Recife

Cruzeiro
Thời gian:1/7/2014
Chuyển đến:Coritiba

Yokohama F. Marinos
Thời gian:12/8/2025
Chuyển đến:Kashima


