Câu lạc bộ chủ quản

Quốc tịch
Ai Cập
Ngày sinh
Ngày sinh12/1/2001
Số áo
Số áo70
🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Cup - Vô địch2023/2024
🏆
CAF U23 Cup of Nations - Hạng 22023
Ngoại hạng Ai Cập
Trận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
15
1
0
6.7
7
447
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Pyramids FC
Ngoại hạng Ai Cập
2025
Ghazl El Mehalla
Ngoại hạng Ai Cập
2025
Enppi
Ngoại hạng Ai Cập
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
6.8
0
0
2
0
6.66
1
0
0
0
6.63
Chuyển nhượng
El Mokawloon
El Mokawloon
Thời gian:26/8/2024
Chuyển đến:Pyramids FC
Pyramids FC
Pyramids FC
Thời gian:21/8/2023
Chuyển đến:El Mokawloon
Enppi
Enppi
Thời gian:1/8/2023
Chuyển đến:Pyramids FC
Pyramids FC
Pyramids FC
Thời gian:10/10/2022
Chuyển đến:Enppi
El Sharqia Dokhan
El Sharqia Dokhan
Thời gian:1/9/2022
Chuyển đến:Pyramids FC
Pyramids FC
Pyramids FC
Thời gian:30/1/2022
Chuyển đến:El Sharqia Dokhan
Ghazl El Mehalla
Ghazl El Mehalla
Thời gian:1/8/2025
Chuyển đến:Pyramids FC
Pyramids FC
Pyramids FC
Thời gian:20/1/2025
Chuyển đến:Ghazl El Mehalla
Pyramids FC
Pyramids FC
Thời gian:17/7/2025
Chuyển đến:Ghazl El Mehalla
Ghazl El Mehalla
Ghazl El Mehalla
Thời gian:1/7/2025
Chuyển đến:Pyramids FC
Pyramids FC
Pyramids FC
Thời gian:7/2/2026
Chuyển đến:Enppi
Ghazl El Mehalla
Ghazl El Mehalla
Thời gian:2/1/2026
Chuyển đến:Pyramids FC