Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Egypt
Ngày sinh
20/2/1998
20/2/1998Chiều cao
181 cm
181 cmSố áo
22
22🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Premier League - Vô địch— 2024/2025
🏆
Super Cup - Vô địch— 2024
🏆
CAF Super Cup - Hạng 2— 2024
🏆
Cup - Vô địch— 2023/2024
🏆
Premier League - Vô địch— 2023/2024
🏆
CAF Champions League - Vô địch— 2023/2024
🏆
Super Cup - Vô địch— 2023
🏆
CAF Super Cup - Hạng 2— 2023
🏆
Premier League - Vô địch— 2022/2023
🏆
CAF Africa Cup of Nations - Hạng 2— 2022
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2022
🏆
Cup - Vô địch— 2021/2022
🏆
Premier League - Vô địch— 2021/2022
🏆
Premier League - Vô địch— 2020/2021
🏆
Super Cup - Vô địch— 2020
🏆
CAF Super Cup - Vô địch— 2020
🏆
Premier League - Hạng 2— 2019/2020
🏆
CAF Champions League - Hạng 2— 2019/2020
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2019
🏆
Cup - Vô địch— 2018/2019
🏆
CAF U23 Cup of Nations - Vô địch— 2018/2019
⚽
Premier LeagueTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
7
2
2
8
6
519
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Egypt
Africa Cup of Nations Qualification
2025
Egypt
Africa Cup of Nations
2025
Al Ahly
CAF Champions League
2025
Al Ahly
Premier League
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—
0
2
0
0
6.97
0
1
0
0
6.8
2
2
0
0
8
Chuyển nhượng

FC Midtjylland
Thời gian:20/7/2023
Chuyển đến:Al Ahly

Zamalek SC
Thời gian:31/1/2023
Chuyển đến:FC Midtjylland

Ghazl El Mehalla
Thời gian:5/8/2019
Chuyển đến:Zamalek SC

Haras El Hodood
Thời gian:1/7/2019
Chuyển đến:Ghazl El Mehalla

Ghazl El Mehalla
Thời gian:2/7/2018
Chuyển đến:Haras El Hodood


