Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Spain
Ngày sinh
9/1/2001
9/1/2001Chiều cao
180 cm
180 cmSố áo
24
24🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Super Cup - Vô địch— 2025
🏆
Trofeo Joan Gamper - Vô địch— 2025
🏆
La Liga - Vô địch— 2024/2025
🏆
Copa del Rey - Vô địch— 2024/2025
🏆
Olympics Men - Vô địch— 2024
🏆
Trofeo Joan Gamper - Hạng 2— 2024
🏆
Super Cup - Vô địch— 2023
🏆
Trofeo Joan Gamper - Vô địch— 2023
🏆
La Liga - Vô địch— 2022/2023
🏆
Trofeo Joan Gamper - Vô địch— 2022
🏆
La Liga - Hạng 2— 2021/2022
🏆
Olympics Men - Hạng 2— 2021
🏆
Trofeo Joan Gamper - Vô địch— 2021
🏆
UEFA Nations League - Hạng 2— 2020/2022
🏆
Premier League - Vô địch— 2020/2021
🏆
UEFA Champions League - Hạng 2— 2020/2021
🏆
League Cup - Vô địch— 2020/2021
🏆
Premier League 2 - Vô địch— 2020/2021
🏆
Premier League - Hạng 2— 2019/2020
🏆
League Cup - Vô địch— 2019/2020
🏆
Community Shield - Vô địch— 2019
🏆
Premier League Asia Trophy - Hạng 2— 2019
🏆
FA Youth Cup - Hạng 2— 2018/2019
🏆
U18 Premier League Cup - Vô địch— 2018/2019
🏆
League Cup - Vô địch— 2018/2019
🏆
FA Cup - Vô địch— 2018/2019
🏆
Premier League - Vô địch— 2018/2019
🏆
UEFA U19 Championship - Vô địch— 2018/2019
🏆
Community Shield - Vô địch— 2018
🏆
FIFA U17 World Cup - Hạng 2— 2017
🏆
UEFA U17 Championship - Vô địch— 2016/2017
⚽
La LigaTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
27
1
2
7.04
25
2175
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Barcelona
Super Cup
2025
Barcelona
Copa del Rey
2025
Barcelona
Cúp C1
2025
Barcelona
La Liga
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
1
0
7.45
0
0
0
1
6.65
0
0
0
0
6.87
1
2
3
0
7.04
Chuyển nhượng

Girona
Thời gian:1/7/2024
Chuyển đến:Barcelona

Barcelona
Thời gian:1/9/2023
Chuyển đến:Girona

Manchester City
Thời gian:1/7/2021
Chuyển đến:Barcelona

