Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Brazil
Ngày sinh
9/6/1998
9/6/1998Chiều cao
179 cm
179 cmSố áo
10
10🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
MLS All-Star - Vô địch— 2025
🏆
MLS All-Star - Hạng 2— 2024
🏆
Superliga - Hạng 2— 2021/2022
🏆
DBU Pokalen - Vô địch— 2021/2022
🏆
Superliga - Hạng 2— 2020/2021
🏆
Superliga - Vô địch— 2019/2020
🏆
Superliga - Hạng 2— 2018/2019
🏆
DBU Pokalen - Vô địch— 2018/2019
🏆
Carioca Série A - Hạng 2— 2017/2018
🏆
Carioca Série A - Vô địch— 2016
🏆
CONMEBOL U17 - Vô địch— 2015
⚽
Major League SoccerTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
49
25
24
7.87
47
4343
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
FC Cincinnati
CONCACAF Champions League
2025
FC Cincinnati
Leagues Cup
2025
-
Major League Soccer
2025
Portland Timbers
Major League Soccer
2025
-
CONCACAF Champions League
2025
FC Cincinnati
Major League Soccer
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
2
1
0
0
7.91
1
0
0
0
7.3
7
5
3
0
7.82
0
5
0
0
7.82
2
1
0
0
7.53
18
14
8
0
7.96
Chuyển nhượng

FC Midtjylland
Thời gian:5/12/2022
Chuyển đến:Portland Timbers

Vasco DA Gama
Thời gian:1/7/2019
Chuyển đến:FC Midtjylland
Phí:€ 2.3M

Vasco DA Gama
Thời gian:29/8/2018
Chuyển đến:FC Midtjylland

Portland Timbers
Thời gian:17/2/2025
Chuyển đến:FC Cincinnati


