Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Brazil
Ngày sinh
1/12/1992
1/12/1992Chiều cao
181 cm
181 cmSố áo
8
8🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Cup - Hạng 2— 2023/2024
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2019
🏆
AFC Champions League Elite - Hạng 2— 2019
🏆
Algarve Football Cup - Hạng 2— 2018
🏆
Segunda Liga - Vô địch— 2016/2017
🏆
Potiguar 1 - Hạng 2— 2013
🏆
Potiguar 1 - Vô địch— 2012
⚽
Segunda LigaTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
28
2
0
6.74
20
1807
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Ha Noi
V.League 1
2024
Penafiel
Segunda Liga
2024
Penafiel
Taça de Portugal
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—
2
0
3
0
6.74
0
0
1
0
—
Chuyển nhượng

Ha Noi
Thời gian:28/8/2024
Chuyển đến:Penafiel

Portimonense
Thời gian:11/3/2024
Chuyển đến:Ha Noi

Vegalta Sendai
Thời gian:1/1/2024
Chuyển đến:Portimonense

Portimonense
Thời gian:15/11/2022
Chuyển đến:Vegalta Sendai

FC Porto
Thời gian:28/8/2021
Chuyển đến:Portimonense

Portimonense
Thời gian:1/7/2021
Chuyển đến:FC Porto

FC Porto
Thời gian:7/1/2021
Chuyển đến:Portimonense

FC Porto
Thời gian:12/1/2019
Chuyển đến:Urawa

FC Porto
Thời gian:24/7/2018
Chuyển đến:Portimonense

Portimonense
Thời gian:2/7/2018
Chuyển đến:FC Porto

Fluminense
Thời gian:9/8/2014
Chuyển đến:Portimonense

Fluminense
Thời gian:18/7/2013
Chuyển đến:Paulista

Fluminense
Thời gian:1/5/2012
Chuyển đến:America-RN

Penafiel
Thời gian:1/7/2025
Chuyển đến:Kanchanaburi

Penafiel
Thời gian:29/6/2025
Chuyển đến:Kanchanaburi


