Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Iran
Ngày sinh
23/9/1992
23/9/1992Chiều cao
176 cm
176 cmSố áo
80
80🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2024/2025
🏆
Hazfi Cup - Vô địch— 2023/2024
🏆
Persian Gulf Pro League - Hạng 2— 2022/2023
🏆
Hazfi Cup - Vô địch— 2020/2021
🏆
Super Cup - Vô địch— 2019/2020
🏆
Persian Gulf Pro League - Vô địch— 2017/2018
🏆
Super Cup - Vô địch— 2017/2018
🏆
Persian Gulf Pro League - Vô địch— 2016/2017
🏆
Persian Gulf Pro League - Hạng 2— 2015/2016
🏆
Persian Gulf Pro League - Hạng 2— 2014/2015
🏆
Hazfi Cup - Vô địch— 2013/2014
🏆
Hazfi Cup - Hạng 2— 2012/2013
⚽
Persian Gulf Pro LeagueTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
26
1
0
—
16
1615
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Sepahan FC
Persian Gulf Pro League
2024
Persepolis FC
Persian Gulf Pro League
2024
Persepolis FC
AFC Champions League
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—
1
0
5
0
—
0
0
0
0
6.9
Chuyển nhượng

Sepahan FC
Thời gian:17/7/2024
Chuyển đến:Persepolis FC

Foolad FC
Thời gian:24/8/2021
Chuyển đến:Sepahan FC

Persepolis FC
Thời gian:13/1/2020
Chuyển đến:Foolad FC

Slask Wroclaw
Thời gian:1/7/2019
Chuyển đến:Persepolis FC

Persepolis FC
Thời gian:4/7/2018
Chuyển đến:Slask Wroclaw

Tractor Sazi
Thời gian:1/7/2015
Chuyển đến:Persepolis FC

Persepolis FC
Thời gian:1/7/2013
Chuyển đến:Tractor Sazi

Persepolis FC
Thời gian:21/1/2026
Chuyển đến:Foolad FC

Persepolis FC
Thời gian:11/1/2026
Chuyển đến:Foolad FC

Persepolis FC
Thời gian:31/12/2025
Chuyển đến:Foolad FC

