Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Uganda
Ngày sinh
10/5/1998
10/5/1998Chiều cao
185 cm
185 cm🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
FNL - Hạng 2— 2022/2023
⚽
Africa Cup of Nations QualificationTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
0
0
0
—
0
0
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Uganda
Africa Cup of Nations Qualification
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—
Chuyển nhượng

Ashdod
Thời gian:13/1/2022
Chuyển đến:Bnei Sakhnin

Welwalo Adigrat Uni
Thời gian:23/8/2025
Chuyển đến:Vardar Skopje

Vardar Skopje
Thời gian:27/1/2026
Chuyển đến:Aresimi

