Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Croatia
Ngày sinh
13/7/1997
13/7/1997Chiều cao
194 cm
194 cmSố áo
32
32🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Cup - Hạng 2— 2023/2024
🏆
Community Shield - Vô địch— 2021
🏆
Premiership - Vô địch— 2018/2019
🏆
Scottish Cup - Vô địch— 2018/2019
🏆
League Cup - Vô địch— 2018
🏆
HNL - Vô địch— 2017/2018
🏆
Cup - Vô địch— 2017/2018
🏆
HNL - Hạng 2— 2016/2017
🏆
Cup - Vô địch— 2016/2017
🏆
HNL - Vô địch— 2015/2016
🏆
Cup - Vô địch— 2015/2016
🏆
1. HNL Juniori - Vô địch— 2015/2016
⚽
Coppa ItaliaTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
0
0
0
—
0
0
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Udinese
Serie A
2024
Udinese
Coppa Italia
2024
AIK Stockholm
Svenska Cupen
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
0
0
1
0
—
Chuyển nhượng

Trabzonspor
Thời gian:1/7/2024
Chuyển đến:Udinese

Udinese
Thời gian:10/7/2023
Chuyển đến:Trabzonspor

Udinese
Thời gian:1/9/2022
Chuyển đến:Eintracht Braunschweig

Leicester
Thời gian:13/1/2022
Chuyển đến:Udinese

OH Leuven
Thời gian:1/7/2021
Chuyển đến:Leicester

Leicester
Thời gian:11/1/2021
Chuyển đến:OH Leuven

Cardiff
Thời gian:6/1/2021
Chuyển đến:Leicester

Leicester
Thời gian:16/10/2020
Chuyển đến:Cardiff

Bristol City
Thời gian:1/8/2020
Chuyển đến:Leicester

Leicester
Thời gian:31/1/2020
Chuyển đến:Bristol City

Celtic
Thời gian:1/7/2019
Chuyển đến:Leicester

Leicester
Thời gian:31/8/2018
Chuyển đến:Celtic

Dinamo Zagreb
Thời gian:1/7/2018
Chuyển đến:Leicester

AIK Stockholm
Thời gian:11/2/2026
Chuyển đến:Shenzhen Peng

AIK Stockholm
Thời gian:12/2/2026
Chuyển đến:Sichuan Jiuniu


