Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Ý
Ngày sinh
16/2/1994
16/2/1994Chiều cao
185 cm
185 cmSố áo
10
10🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Canadian Championship - Hạng 2— 2024
🏆
MLS All-Star - Hạng 2— 2024
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2022
🏆
Canadian Championship - Hạng 2— 2022
🏆
CONMEBOL/UEFA Finalissima - Hạng 2— 2022
🏆
Coppa Italia - Hạng 2— 2021/2022
🏆
Super Cup - Vô địch— 2021
🏆
Trofeo Joan Gamper - Hạng 2— 2021
🏆
UEFA European Championship - Vô địch— 2021
🏆
Coppa Italia - Vô địch— 2020/2021
🏆
Coppa Italia - Hạng 2— 2019/2020
🏆
Serie A - Vô địch— 2019/2020
🏆
Super Cup - Vô địch— 2019
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2019
🏆
Serie A - Vô địch— 2018/2019
🏆
Coppa Italia - Vô địch— 2017/2018
🏆
Serie A - Vô địch— 2017/2018
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2017
⚽
Major League SoccerTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
29
8
5
7.56
28
2463
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Toronto FC
Major League Soccer
2024
MLS All-Stars
MLS Nhà Nghề Mỹ
2024
Toronto FC
Leagues Cup
2024
Toronto FC
Canadian Championship
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
8
5
10
0
7.56
0
0
0
0
—
0
0
0
0
6.65
1
0
0
0
—
Chuyển nhượng

Juventus
Thời gian:16/7/2022
Chuyển đến:Toronto FC

Fiorentina
Thời gian:24/7/2017
Chuyển đến:Juventus
Phí:€ 40M

Crotone
Thời gian:1/7/2014
Chuyển đến:Fiorentina

Fiorentina
Thời gian:2/9/2013
Chuyển đến:Crotone

Toronto FC
Thời gian:19/7/2025
Chuyển đến:Bologna


