Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Đức
Ngày sinh
2/3/1995
2/3/1995Chiều cao
190 cm
190 cmSố áo
1
1🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2025
🏆
DFB Pokal - Vô địch— 2024/2025
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2024
🏆
Bundesliga - Hạng 2— 2023/2024
🏆
2. Bundesliga - Hạng 2— 2019/2020
🏆
2. Bundesliga - Hạng 2— 2017/2018
🏆
Reg. Cup Sachsen-Anhalt - Vô địch— 2015/2016
🏆
Cup - Vô địch— 2014/2015
🏆
2. Liga - Hạng 2— 2014/2015
🏆
Bundesliga - Vô địch— 2014/2015
🏆
3. Liga - Hạng 2— 2013/2014
⚽
DFB PokalTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
2
0
0
7.4
2
180
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
VfB Stuttgart
Siêu cúp Đức
2025
VfB Stuttgart
Friendlies Clubs
2025
VfB Stuttgart
DFB Pokal
2025
VfB Stuttgart
Cúp C2
2025
VfB Stuttgart
Bundesliga
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
6.3
0
0
0
0
6.9
0
0
0
0
7.4
0
0
0
0
6.5
0
0
0
0
—
Chuyển nhượng

1. FC Nürnberg
Thời gian:1/7/2019
Chuyển đến:VfB Stuttgart

Hallescher FC
Thời gian:1/7/2017
Chuyển đến:1. FC Nürnberg

RB Leipzig
Thời gian:1/7/2015
Chuyển đến:Hallescher FC

RB Leipzig
Thời gian:1/7/2014
Chuyển đến:Red Bull Salzburg


