Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Uruguay
Ngày sinh
4/10/1996
4/10/1996Chiều cao
177 cm
177 cmSố áo
20
20🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Recopa Gaúcha - Vô địch— 2025
🏆
Recopa Gaúcha - Hạng 2— 2024
🏆
Gaúcho 1 - Vô địch— 2024
🏆
MLS - Hạng 2— 2024
🏆
Recopa Gaúcha - Vô địch— 2023
🏆
Gaúcho 1 - Vô địch— 2023
🏆
Serie A - Hạng 2— 2023
🏆
Liga AUF - Vô địch— 2022
🏆
Super Copa - Vô địch— 2021
🏆
Liga AUF - Vô địch— 2020/2021
🏆
Super Copa - Hạng 2— 2020
🏆
Liga AUF - Vô địch— 2019
🏆
Super Copa - Vô địch— 2019
🏆
Liga AUF - Vô địch— 2016
🏆
Liga AUF - Vô địch— 2014/2015
⚽
Major League SoccerTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
18
0
1
7.06
12
1067
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Gremio
Copa Do Brasil
2025
New York Red Bulls
US Open Cup
2025
New York Red Bulls
Major League Soccer
2025
Portland Timbers
Major League Soccer
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
0
1
2
0
6.97
0
0
0
0
7.15
Chuyển nhượng

Gremio
Thời gian:14/8/2024
Chuyển đến:New York Red Bulls

Club Nacional
Thời gian:10/1/2023
Chuyển đến:Gremio
Phí:€ 1.2M

Sevilla
Thời gian:18/1/2019
Chuyển đến:Club Nacional

Club Nacional
Thời gian:26/8/2017
Chuyển đến:Sevilla
Phí:€ 1.2M

New York Red Bulls
Thời gian:1/7/2025
Chuyển đến:Gremio

New York Red Bulls
Thời gian:29/6/2025
Chuyển đến:Gremio

Portland Timbers
Thời gian:30/12/2025
Chuyển đến:Gremio

Gremio
Thời gian:14/8/2025
Chuyển đến:Portland Timbers

