Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Lithuania
Ngày sinh
21/5/1991
21/5/1991Chiều cao
182 cm
182 cmSố áo
10
10🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Baltic Cup - Hạng 2— 2024
🏆
Cup - Hạng 2— 2022/2023
🏆
Ekstraklasa - Hạng 2— 2016/2017
🏆
Baltic Cup - Hạng 2— 2016
🏆
Baltic Cup - Hạng 2— 2014
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2013
🏆
Cup - Vô địch— 2011/2012
⚽
A LygaTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
13
2
0
—
7
767
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Kauno Žalgiris
A Lyga
2024
Kauno Žalgiris
Cup
2024
Lithuania
Baltic Cup
2024
Lithuania
UEFA Nations League
2024
Lithuania
Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
2
0
2
0
—
0
0
1
0
—
0
0
0
0
—
0
0
0
0
6.75
0
0
0
0
6.34
Chuyển nhượng

Kerala Blasters
Thời gian:21/6/2024
Chuyển đến:Kauno Žalgiris

AEL
Thời gian:10/1/2024
Chuyển đến:Kerala Blasters

Jagiellonia
Thời gian:8/1/2023
Chuyển đến:AEL

Dynamo
Thời gian:17/9/2020
Chuyển đến:Jagiellonia

FC Orenburg
Thời gian:23/7/2020
Chuyển đến:Dynamo

Dynamo
Thời gian:21/8/2019
Chuyển đến:FC Orenburg

Jagiellonia
Thời gian:26/1/2018
Chuyển đến:Dynamo
Phí:€ 400K

Górnik Łęczna
Thời gian:1/9/2015
Chuyển đến:Jagiellonia
Phí:€ 125K

FC Dnepr Mogilev
Thời gian:20/7/2014
Chuyển đến:Górnik Łęczna

Naftan
Thời gian:29/3/2013
Chuyển đến:FC Dnepr Mogilev

FC Dnepr Mogilev
Thời gian:1/1/2012
Chuyển đến:Naftan


