Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Hà Lan
Ngày sinh
12/5/1997
12/5/1997Chiều cao
182 cm
182 cmSố áo
21
21🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Trofeo Joan Gamper - Vô địch— 2025
🏆
Super Cup - Vô địch— 2025
🏆
La Liga - Vô địch— 2024/2025
🏆
Copa del Rey - Vô địch— 2024/2025
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2024
🏆
Trofeo Joan Gamper - Hạng 2— 2024
🏆
La Liga - Hạng 2— 2023/2024
🏆
Trofeo Joan Gamper - Vô địch— 2023
🏆
Super Cup - Vô địch— 2023
🏆
La Liga - Vô địch— 2022/2023
🏆
Trofeo Joan Gamper - Vô địch— 2022
🏆
La Liga - Hạng 2— 2021/2022
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2021
🏆
Trofeo Joan Gamper - Vô địch— 2021
🏆
Copa del Rey - Vô địch— 2020/2021
🏆
Trofeo Joan Gamper - Vô địch— 2020
🏆
La Liga - Hạng 2— 2019/2020
🏆
Florida Cup - Hạng 2— 2019
🏆
Trofeo Joan Gamper - Vô địch— 2019
🏆
Eredivisie - Vô địch— 2018/2019
🏆
UEFA Nations League - Hạng 2— 2018/2019
🏆
KNVB Beker - Vô địch— 2018/2019
🏆
Eredivisie - Hạng 2— 2017/2018
🏆
Eerste Divisie - Hạng 2— 2016/2017
🏆
Eredivisie - Hạng 2— 2016/2017
🏆
UEFA Europa League - Hạng 2— 2016/2017
⚽
La LigaTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
19
1
4
7.43
16
1496
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Barcelona
Friendlies Clubs
2025
Barcelona
Super Cup
2025
Barcelona
Copa del Rey
2025
Barcelona
Cúp C1
2025
Barcelona
La Liga
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
1
0
7.2
0
0
0
1
7.2
0
2
0
0
7.27
0
1
3
0
7.13
1
4
5
0
7.43
Chuyển nhượng

Ajax
Thời gian:1/7/2019
Chuyển đến:Barcelona
Phí:€ 75M

Willem II
Thời gian:1/7/2016
Chuyển đến:Ajax

Ajax
Thời gian:26/8/2015
Chuyển đến:Willem II

Willem II
Thời gian:25/8/2015
Chuyển đến:Ajax


