Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Austria
Ngày sinh
29/11/2004
29/11/2004Chiều cao
170 cm
170 cmSố áo
61
61🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Cup - Hạng 2— 2024/2025
🏆
Jugendliga U18 - Hạng 2— 2022/2023
🏆
Jugendliga U18 - Hạng 2— 2021/2022
⚽
VĐQG ÁoTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
13
0
1
6.85
7
662
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Rapid Vienna
Europa Conference League
2025
Rapid Vienna
VĐQG Áo
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
1
3
0
6.94
0
1
3
0
6.85
Chuyển nhượng

TSV Hartberg
Thời gian:1/7/2025
Chuyển đến:Rapid II

Rapid Vienna
Thời gian:5/9/2024
Chuyển đến:TSV Hartberg

TSV Hartberg
Thời gian:1/7/2025
Chuyển đến:Rapid Vienna

TSV Hartberg
Thời gian:29/6/2025
Chuyển đến:Rapid Vienna

