Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Montenegro
Ngày sinh
31/3/2004
31/3/2004Số áo
21
21🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
First League - Vô địch— 2024/2025
🏆
Cup - Vô địch— 2023/2024
🏆
First League - Vô địch— 2022/2023
🏆
First League - Hạng 2— 2021/2022
🏆
Cup - Vô địch— 2021/2022
⚽
First LeagueTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
6
0
0
—
5
494
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Buducnost Podgorica
First League
2024
Buducnost Podgorica
Cup
2024
Buducnost Podgorica
Europa Conference League
2024
Buducnost Podgorica
Friendlies Clubs
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
2
0
—
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—


