Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Haiti
Ngày sinh
13/4/1999
13/4/1999Chiều cao
183 cm
183 cm🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Cup - Hạng 2— 2024/2025
🏆
Superliga - Vô địch— 2024/2025
🏆
Super Cup - Vô địch— 2024
🏆
Cup - Vô địch— 2023/2024
🏆
Superliga - Vô địch— 2023/2024
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2023
🏆
Cup - Vô địch— 2022/2023
⚽
SuperligaTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
29
0
0
—
20
1741
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Central Valley Fuego
USL League One
2024
Egnatia Rrogozhinë
Superliga
2024
Egnatia Rrogozhinë
Cup
2024
Egnatia Rrogozhinë
Europa Conference League
2024
Egnatia Rrogozhinë
Cúp C1
2024
Haiti
CONCACAF Nations League
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—
0
0
6
1
—
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
0
1
1
0
7.13
Chuyển nhượng

Central Valley Fuego
Thời gian:5/1/2023
Chuyển đến:Egnatia Rrogozhinë

New England II
Thời gian:12/2/2022
Chuyển đến:Central Valley Fuego

Egnatia Rrogozhinë
Thời gian:3/8/2025
Chuyển đến:Hapoel Hadera

