Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Austria
Ngày sinh
14/3/2005
14/3/2005Chiều cao
185 cm
185 cmSố áo
9
9🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Cup - Hạng 2— 2023/2024
🏆
Jugendliga U18 - Hạng 2— 2022/2023
🏆
Jugendliga U18 - Hạng 2— 2021/2022
🏆
Jugendliga U16 - Vô địch— 2021/2022
🏆
Jugendliga U15 - Hạng 2— 2020/2021
⚽
Super LeagueTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
7
1
1
6.73
0
97
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Austria U19
UEFA U19 Championship - Qualification
2025
Rapid Vienna
Europa Conference League
2025
FC Thun
Super League
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
1
1
0
0
6.73
Chuyển nhượng

SKN ST. Polten
Thời gian:5/2/2026
Chuyển đến:Rapid Vienna

Rapid Vienna
Thời gian:1/8/2025
Chuyển đến:SKN ST. Polten

Rapid Vienna
Thời gian:9/2/2026
Chuyển đến:FC Thun

