Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
England
Ngày sinh
17/3/1988
17/3/1988Chiều cao
201 cm
201 cmSố áo
17
17🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
UEFA Europa League - Vô địch— 2024/2025
🏆
J.League World Challenge - Vô địch— 2024
🏆
Trofeo Joan Gamper - Hạng 2— 2023
🏆
Premiership - Vô địch— 2019/2020
🏆
League Cup - Vô địch— 2019/2020
🏆
Premier League 2 Division Two - Hạng 2— 2018/2019
🏆
League Cup - Hạng 2— 2016/2017
🏆
Premiership - Vô địch— 2013/2014
🏆
Premiership - Vô địch— 2012/2013
🏆
Scottish Cup - Vô địch— 2012/2013
🏆
Premiership - Vô địch— 2011/2012
🏆
League Cup - Hạng 2— 2011/2012
🏆
Premiership - Hạng 2— 2010/2011
🏆
Scottish Cup - Vô địch— 2010/2011
🏆
League Cup - Hạng 2— 2010/2011
🏆
League One - Vô địch— 2009/2010
⚽
Cúp FATrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
0
0
0
—
0
0
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Bournemouth
Cúp FA
2025
Bournemouth
Ngoại hạng Anh
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
Chuyển nhượng

Southampton
Thời gian:10/6/2022
Chuyển đến:Tottenham

Celtic
Thời gian:1/8/2020
Chuyển đến:Southampton

Southampton
Thời gian:22/8/2019
Chuyển đến:Celtic

Celtic
Thời gian:9/8/2014
Chuyển đến:Southampton
Phí:€ 12.5M

Newcastle
Thời gian:18/8/2011
Chuyển đến:Celtic

Celtic
Thời gian:1/7/2011
Chuyển đến:Newcastle

Newcastle
Thời gian:28/8/2009
Chuyển đến:Norwich

Newcastle
Thời gian:31/7/2009
Chuyển đến:Bristol Rovers

Newcastle
Thời gian:2/10/2008
Chuyển đến:Stockport County

Tottenham
Thời gian:1/1/2026
Chuyển đến:Bournemouth


