Thông tin cầu thủ F. Góndola
Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Panama
Ngày sinh
18/9/1995
18/9/1995Chiều cao
186 cm
186 cmSố áo
99
99Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2025
🏆
Concacaf Nations League - Hạng 2— 2024/2025
🏆
Cup - Vô địch— 2024
🏆
Copa Costa Rica - Vô địch— 2023
🏆
Concacaf Gold Cup - Hạng 2— 2023
🏆
Concacaf Central American Cup - Vô địch— 2023
🏆
Primera División - Hạng 2— 2022/2023
🏆
Primera División - Hạng 2— 2021/2022
🏆
Primera División - Vô địch— 2021
🏆
LPF - Vô địch— 2019
Premier League
Trận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
8
0
0
—
3
331
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Aktobe
Super Cup
2025
Aktobe
Premier League
2025
Aktobe
Cup
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
6.08
0
0
1
0
—
0
0
1
0
—
Chuyển nhượng

Maccabi Bnei Raina
Thời gian:8/8/2024
Chuyển đến:Aktobe

LD Alajuelense
Thời gian:18/1/2024
Chuyển đến:Maccabi Bnei Raina

Deportivo Tachira FC
Thời gian:1/1/2022
Chuyển đến:LD Alajuelense

Yaracuyanos FC
Thời gian:12/1/2021
Chuyển đến:Deportivo Tachira FC

Tauro FC
Thời gian:5/2/2020
Chuyển đến:Yaracuyanos FC

Aktobe
Thời gian:13/10/2025
Chuyển đến:Xelajú

Xelajú
Thời gian:28/1/2026
Chuyển đến:Plaza Amador

