Câu lạc bộ chủ quản

Quốc tịch
Austria
Ngày sinh
Ngày sinh2/9/2006
🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Cup - Vô địch2024/2025
UEFA U19 Championship - Qualification
Trận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
3
0
0
3
270
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Wolfsberger AC
Friendlies Clubs
2025
Austria U19
UEFA U19 Championship - Qualification
2025
Wolfsberger AC
Europa Conference League
2025
Wolfsberger AC
VĐQG Áo
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
6.7
0
0
2
0
0
0
0
0
0
0
0
0
6.7