Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Sweden
Ngày sinh
22/4/1993
22/4/1993Chiều cao
192 cm
192 cmSố áo
22
22Danh hiệu và giải thưởng
🏆
League Cup - Hạng 2— 2022/2023
🏆
Premiership - Hạng 2— 2022/2023
🏆
Premiership - Hạng 2— 2021/2022
🏆
Scottish Cup - Vô địch— 2021/2022
🏆
UEFA Europa League - Hạng 2— 2021/2022
🏆
Premiership - Vô địch— 2020/2021
🏆
Premiership - Hạng 2— 2019/2020
🏆
League Cup - Hạng 2— 2019
🏆
Allsvenskan - Vô địch— 2014
🏆
UEFA U21 Championship - Vô địch— 2013/2015
🏆
Allsvenskan - Vô địch— 2013
Allsvenskan
Trận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
7
1
0
7.03
6
548
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
BK Hacken
Allsvenskan
2025
BK Hacken
Europa Conference League
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
1
0
2
0
7.03
0
0
3
0
6.67
Chuyển nhượng

Odense
Thời gian:3/7/2024
Chuyển đến:Omonia Nicosia

Rangers
Thời gian:31/8/2023
Chuyển đến:Odense

Bologna
Thời gian:13/7/2019
Chuyển đến:Rangers
Phí:€ 3.9M

Verona
Thời gian:1/7/2017
Chuyển đến:Bologna

Verona
Thời gian:31/8/2016
Chuyển đến:Bologna

Malmo FF
Thời gian:22/7/2015
Chuyển đến:Verona

BK Hacken
Thời gian:1/12/2025
Chuyển đến:Omonia Nicosia

BK Hacken
Thời gian:29/11/2025
Chuyển đến:Omonia Nicosia

BK Hacken
Thời gian:30/12/2025
Chuyển đến:Omonia Nicosia

Omonia Nicosia
Thời gian:29/8/2025
Chuyển đến:BK Hacken

Omonia Nicosia
Thời gian:29/8/2025
Chuyển đến:BK Hacken

