Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Cộng hòa Séc
Ngày sinh
1/1/1994
1/1/1994Chiều cao
189 cm
189 cmSố áo
25
25🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
1. liga - Hạng 2— 2023/2024
🏆
Czech Liga - Vô địch— 2021/2022
🏆
Cup - Hạng 2— 2020/2021
🏆
Cup - Hạng 2— 2018/2019
🏆
1. liga - Vô địch— 2016/2017
⚽
Europa Conference LeagueTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
1
0
0
—
0
75
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Gyori ETO FC
NB I
2024
Dunajska Streda
Super Liga
2024
Dunajska Streda
Europa Conference League
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
Chuyển nhượng

Dunajska Streda
Thời gian:27/8/2024
Chuyển đến:Gyori ETO FC

Plzen
Thời gian:15/6/2023
Chuyển đến:Dunajska Streda

Žilina
Thời gian:3/8/2020
Chuyển đến:Plzen

Baník Ostrava
Thời gian:1/7/2016
Chuyển đến:Žilina

Dinamo Tirana
Thời gian:1/7/2025
Chuyển đến:Žilina

Gyori ETO FC
Thời gian:1/7/2025
Chuyển đến:Žilina

