Câu lạc bộ chủ quản

Quốc tịch
Belgium
Ngày sinh
Ngày sinh9/7/2003
Chiều cao
Chiều cao187 cm
Số áo
Số áo48
🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Super Cup - Hạng 22025
🏆
First Division A - Vô địch2024/2025
🏆
Super Cup - Vô địch2024
🏆
Cup - Vô địch2023/2024
🏆
First Division A - Hạng 22023/2024
🏆
Eredivisie - Hạng 22022/2023
🏆
KNVB Beker - Vô địch2022/2023
🏆
Premier League International Cup - Vô địch2022/2023
Super Cup
Trận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
35
2
0
6.71
30
2355
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Union St. Gilloise
Super Cup
2025
Union St. Gilloise
Friendlies Clubs
2025
Belgium U21
UEFA U21 Championship - Qualification
2025
Union St. Gilloise
VĐQG Bỉ
2025
Union St. Gilloise
Cúp C1
🅰
🟨
🟥
Rating
2
0
4
0
6.71
0
0
0
0
7.3
0
0
0
0
1
1
2
0
7.02
0
0
0
0
6.4
Chuyển nhượng
PSV Eindhoven
PSV Eindhoven
Thời gian:15/6/2023
Chuyển đến:Union St. Gilloise