Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Estonia
Ngày sinh
7/7/1996
7/7/1996Chiều cao
182 cm
182 cmSố áo
23
23🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Super Cup - Vô địch— 2025
🏆
Cup - Hạng 2— 2024/2025
🏆
Meistriliiga - Vô địch— 2024
🏆
Cup - Vô địch— 2023/2024
🏆
Super Cup - Vô địch— 2022
🏆
Meistriliiga - Vô địch— 2021
🏆
Cup - Vô địch— 2020/2021
🏆
Super Cup - Vô địch— 2020
🏆
Meistriliiga - Vô địch— 2020
🏆
Cup - Vô địch— 2019/2020
🏆
Meistriliiga - Vô địch— 2019
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2018
🏆
Cup - Hạng 2— 2017/2018
🏆
Cup - Hạng 2— 2016/2017
⚽
MeistriliigaTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
32
1
0
—
15
1376
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
FC Levadia Tallinn
Meistriliiga
2024
FC Levadia Tallinn
Cup
2024
FC Levadia Tallinn
Europa Conference League
2024
Estonia
Giao hữu Quốc tế
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
1
0
8
0
—
2
0
1
0
—
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
Chuyển nhượng

Sligo Rovers
Thời gian:18/1/2024
Chuyển đến:FC Levadia Tallinn

FC Levadia Tallinn
Thời gian:1/7/2022
Chuyển đến:Sligo Rovers

Flora Tallinn
Thời gian:1/2/2021
Chuyển đến:FC Levadia Tallinn

FK Sarajevo
Thời gian:29/1/2018
Chuyển đến:Flora Tallinn

