Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Congo DR
Ngày sinh
24/6/1994
24/6/1994Chiều cao
185 cm
185 cmSố áo
9
9🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Premier League - Hạng 2— 2024/2025
🏆
Cup - Hạng 2— 2024/2025
🏆
CAF Champions League - Vô địch— 2024/2025
🏆
Premier League - Hạng 2— 2023/2024
🏆
Cup - Vô địch— 2023/2024
🏆
Ligi kuu Bara - Vô địch— 2022/2023
🏆
CAF Confederation Cup - Vô địch— 2022/2023
🏆
Ligue 1 - Hạng 2— 2019/2020
⚽
Super CupTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
27
14
4
7.09
25
2015
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Pyramids FC
Super Cup
2024
Pyramids FC
Ngoại hạng Ai Cập
2024
Pyramids FC
CAF Champions League
2024
Pyramids FC
Cup
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
14
4
4
0
7.09
8
0
1
0
7.09
6
0
1
0
6.98
1
0
0
0
—
Chuyển nhượng

Young Africans
Thời gian:1/8/2023
Chuyển đến:Pyramids FC

Vita Club
Thời gian:1/7/2022
Chuyển đến:Young Africans


