Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Serbia
Ngày sinh
15/8/1995
15/8/1995Chiều cao
181 cm
181 cmSố áo
25
25🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Super League 1 - Hạng 2— 2024/2025
🏆
Cup - Vô địch— 2023/2024
🏆
Cup - Vô địch— 2022/2023
🏆
Ekstraklasa - Hạng 2— 2022/2023
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2021
🏆
Ekstraklasa - Vô địch— 2020/2021
🏆
Super Cup - Vô địch— 2019
🏆
Cup - Vô địch— 2018/2019
🏆
Super Cup - Vô địch— 2015
🏆
Premier League - Vô địch— 2015
🏆
Super Cup - Vô địch— 2014
🏆
Premier League - Vô địch— 2014
🏆
Super Liga - Hạng 2— 2012/2013
🏆
Super Liga - Hạng 2— 2011/2012
🏆
Cup - Vô địch— 2011/2012
⚽
VĐQG Thổ Nhĩ KỳTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
7
1
0
6.87
7
579
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Panathinaikos
Cúp C1
2025
Panathinaikos
Cúp C2
2025
Fatih Karagümrük
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
2025
Panathinaikos
Super League 1
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—
0
0
0
0
6.63
1
0
1
0
6.87
0
1
2
0
6.73
Chuyển nhượng

Legia Warszawa
Thời gian:1/7/2023
Chuyển đến:Panathinaikos

Lechia Gdansk
Thời gian:1/8/2020
Chuyển đến:Legia Warszawa

Standard Liege
Thời gian:27/1/2018
Chuyển đến:Lechia Gdansk

1.FC Köln
Thời gian:1/1/2017
Chuyển đến:Standard Liege
Phí:€ 1.2M

Bate Borisov
Thời gian:5/1/2016
Chuyển đến:1.FC Köln

FK Crvena Zvezda
Thời gian:1/2/2014
Chuyển đến:Bate Borisov

Borac Cacak
Thời gian:1/1/2012
Chuyển đến:FK Crvena Zvezda
Phí:€ 300K

Panathinaikos
Thời gian:5/2/2026
Chuyển đến:Fatih Karagümrük

