Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Haiti
Ngày sinh
29/3/1995
29/3/1995Chiều cao
194 cm
194 cmSố áo
19
19🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Ligat Ha'al - Hạng 2— 2023/2024
🏆
Toto Cup Ligat Al - Hạng 2— 2023/2024
🏆
Super Cup - Vô địch— 2023
🏆
Ligat Ha'al - Vô địch— 2022/2023
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2022
🏆
Concacaf Gold Cup Qualification - Hạng 2— 2017
⚽
Super League 1Trận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
8
2
1
6.59
5
536
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Haiti
CONCACAF Gold Cup
2025
Haiti
Friendlies
2025
AEK Athens FC
UEFA Europa Conference League
2025
Rizespor
Süper Lig
2025
AEK Athens FC
Super League 1
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
1
0
1
0
6.9
4
0
4
0
6.87
0
0
1
0
6.38
0
0
0
0
6.4
2
1
2
0
6.59
Chuyển nhượng

Maccabi Haifa
Thời gian:10/9/2024
Chuyển đến:AEK Athens FC
Phí:€ 2.5M

Guingamp
Thời gian:1/7/2022
Chuyển đến:Maccabi Haifa

Royal Excel Mouscron
Thời gian:22/8/2019
Chuyển đến:Guingamp

Colorado Rapids
Thời gian:27/7/2018
Chuyển đến:Royal Excel Mouscron

Reading United
Thời gian:1/1/2018
Chuyển đến:Chưa rõ

AEK Athens FC
Thời gian:5/2/2026
Chuyển đến:Rizespor


