Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
England
Ngày sinh
12/9/2003
12/9/2003Chiều cao
183 cm
183 cmSố áo
32
32🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Premier League Summer Series - Hạng 2— 2025
🏆
EFL Trophy - Hạng 2— 2023/2024
🏆
UEFA Conference League - Vô địch— 2022/2023
🏆
Premier League 2 - Hạng 2— 2021/2022
⚽
Ngoại hạng AnhTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
20
0
1
6.83
12
1144
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
West Ham
Cúp FA
2025
West Ham
Ngoại hạng Anh
2025
West Ham
Carabao Cup
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
1
6.65
0
1
1
0
6.83
0
0
0
0
—
Chuyển nhượng

Portsmouth
Thời gian:1/6/2025
Chuyển đến:West Ham

West Ham
Thời gian:26/8/2024
Chuyển đến:Portsmouth

Wycombe
Thời gian:1/7/2024
Chuyển đến:West Ham

West Ham
Thời gian:28/7/2023
Chuyển đến:Wycombe

Portsmouth
Thời gian:1/7/2025
Chuyển đến:West Ham

Portsmouth
Thời gian:30/5/2025
Chuyển đến:West Ham United U21

Wycombe
Thời gian:30/5/2024
Chuyển đến:West Ham United U21

West Ham United U21
Thời gian:25/8/2024
Chuyển đến:Portsmouth

West Ham United U21
Thời gian:27/7/2023
Chuyển đến:Wycombe

