Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Thụy Sĩ
Ngày sinh
20/12/1991
20/12/1991Chiều cao
186 cm
186 cmSố áo
5
5🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
League Cup - Vô địch— 2024/2025
🏆
A-Leagues All Stars Men - Hạng 2— 2024
🏆
League Cup - Hạng 2— 2022/2023
🏆
Super League - Vô địch— 2014/2015
🏆
Schweizer Pokal - Hạng 2— 2014/2015
🏆
Super League - Vô địch— 2013/2014
🏆
Schweizer Pokal - Hạng 2— 2013/2014
🏆
Super League - Vô địch— 2012/2013
🏆
Schweizer Pokal - Hạng 2— 2012/2013
⚽
Ngoại hạng AnhTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
16
0
0
7.12
11
1091
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Newcastle
Friendlies Clubs
2025
Newcastle
Cúp C1
2025
Newcastle
Ngoại hạng Anh
2025
Newcastle
Carabao Cup
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
7.3
0
0
0
0
6.63
0
0
1
0
7.12
1
0
2
0
7.95
Chuyển nhượng

Deportivo La Coruna
Thời gian:26/7/2018
Chuyển đến:Newcastle
Phí:€ 4.1M

1899 Hoffenheim
Thời gian:21/7/2017
Chuyển đến:Deportivo La Coruna

FC Basel 1893
Thời gian:1/7/2015
Chuyển đến:1899 Hoffenheim
Phí:€ 4M

FC WIL 1900
Thời gian:1/7/2012
Chuyển đến:FC Basel 1893


