Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Ba Lan
Ngày sinh
6/5/2002
6/5/2002Chiều cao
187 cm
187 cmDanh hiệu và giải thưởng
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2025
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2022
🏆
Ekstraklasa - Hạng 2— 2019/2020
UEFA U21 Championship - Qualification
Trận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
10
5
0
—
9
695
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Lech Poznan
Super Cup
2025
Poland U21
UEFA U21 Championship - Qualification
2025
Lech Poznan
Cúp C1
2025
Lech Poznan
Ekstraklasa
2025
Charleroi
VĐQG Bỉ
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
1
0
1
0
6.93
5
0
2
0
—
0
0
0
0
6.2
1
0
1
0
6.8
0
0
1
0
6.48
Chuyển nhượng

GKS Katowice
Thời gian:1/7/2025
Chuyển đến:Lech Poznan

GKS Katowice
Thời gian:1/7/2022
Chuyển đến:Lech Poznan

Lech Poznan
Thời gian:2/7/2021
Chuyển đến:GKS Katowice

GKS Katowice
Thời gian:19/6/2025
Chuyển đến:Lech Poznan

Lech Poznan
Thời gian:30/1/2025
Chuyển đến:GKS Katowice

GKS Katowice
Thời gian:29/6/2025
Chuyển đến:Lech Poznan

Lech Poznan
Thời gian:3/9/2025
Chuyển đến:Charleroi

