Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Cộng hòa Séc
Ngày sinh
10/2/1993
10/2/1993Chiều cao
185 cm
185 cmSố áo
23
23🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Tipsport Liga - Hạng 2— 2025
🏆
Cup - Vô địch— 2024/2025
🏆
Cup - Vô địch— 2022/2023
🏆
Cup - Hạng 2— 2019/2020
🏆
Premiership - Vô địch— 2013/2014
🏆
Scottish Cup - Vô địch— 2012/2013
🏆
Premiership - Vô địch— 2012/2013
🏆
League Cup - Hạng 2— 2012
🏆
Premiership - Vô địch— 2011/2012
🏆
Scottish Cup - Vô địch— 2010/2011
🏆
League Cup - Hạng 2— 2010/2011
🏆
Premiership - Hạng 2— 2010/2011
🏆
UEFA U19 Championship - Hạng 2— 2010/2011
⚽
Super LigaTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
12
0
0
7.13
10
872
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Lask Linz
VĐQG Áo
2024
Spartak Trnava
Super Liga
2024
Spartak Trnava
Cup
2024
Spartak Trnava
Europa Conference League
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—
0
0
2
0
7.13
0
0
2
0
—
0
0
0
0
—
Chuyển nhượng

Spartak Trnava
Thời gian:1/7/2023
Chuyển đến:Lask Linz

Lask Linz
Thời gian:1/1/2023
Chuyển đến:Spartak Trnava

Spartak Trnava
Thời gian:8/9/2022
Chuyển đến:LASK Juniors

Spartak Trnava
Thời gian:12/1/2022
Chuyển đến:Lask Linz

Vítkovice
Thời gian:1/7/2018
Chuyển đến:Ružomberok

Bolton
Thời gian:26/7/2017
Chuyển đến:Vítkovice

Celtic
Thời gian:2/2/2015
Chuyển đến:Bolton

