Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Brazil
Ngày sinh
29/2/1988
29/2/1988Chiều cao
197 cm
197 cmSố áo
40
40Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Cup - Hạng 2— 2023/2024
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2023
🏆
Cup - Vô địch— 2022/2023
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2022
🏆
Cup - Vô địch— 2021/2022
🏆
Super Cup - Vô địch— 2021
🏆
1. Division - Vô địch— 2020/2021
🏆
Taça da Liga - Hạng 2— 2018/2019
🏆
Super Cup - Vô địch— 2018/2019
🏆
Primeira Liga - Hạng 2— 2018/2019
🏆
Taça de Portugal - Hạng 2— 2018/2019
🏆
Primeira Liga - Vô địch— 2017/2018
🏆
Süper Lig - Hạng 2— 2015/2016
🏆
Cup - Hạng 2— 2015/2016
🏆
Primeira Liga - Hạng 2— 2014/2015
🏆
Segunda Liga - Hạng 2— 2013/2014
🏆
Emirates Cup - Hạng 2— 2013
🏆
Super Cup - Vô địch— 2013
🏆
Taça da Liga - Hạng 2— 2012/2013
🏆
Primeira Liga - Vô địch— 2012/2013
🏆
Super Cup - Vô địch— 2012
🏆
Paulista A1 - Hạng 2— 2010
🏆
Serie A - Vô địch— 2007
Europa Conference League
Trận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
6
0
0
6.98
6
480
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Omonia Nicosia
Europa Conference League
2025
Omonia Nicosia
1. Division
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
6.98
0
0
2
0
6.85
Chuyển nhượng

FC Porto
Thời gian:17/10/2019
Chuyển đến:Omonia Nicosia

Fenerbahce
Thời gian:1/7/2017
Chuyển đến:FC Porto

FC Porto
Thời gian:2/7/2015
Chuyển đến:Fenerbahce

Olhanense
Thời gian:1/7/2012
Chuyển đến:FC Porto
Phí:€ 1.2M

Sao Paulo
Thời gian:1/7/2011
Chuyển đến:Olhanense

Sao Paulo
Thời gian:10/5/2010
Chuyển đến:America-RN

Sao Paulo
Thời gian:1/1/2010
Chuyển đến:Santo André



