Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Bán đảo Mã Lai
Ngày sinh
7/1/1998
7/1/1998Chiều cao
158 cm
158 cmSố áo
7
7🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Super League - Hạng 2— 2024/2025
🏆
Challenge Cup - Vô địch— 2024/2025
🏆
FA Cup - Hạng 2— 2024
🏆
Super League - Hạng 2— 2023
🏆
Super League - Hạng 2— 2022
🏆
FA Cup - Hạng 2— 2022
🏆
King's Cup - Hạng 2— 2022
🏆
Super League - Hạng 2— 2019
🏆
FA Cup - Vô địch— 2018
🏆
Super League - Hạng 2— 2017
🏆
FA Cup - Hạng 2— 2017
⚽
Asian CupTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
4
1
0
6.97
3
270
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Selangor
Asian Cup
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
1
0
0
0
6.97
Chuyển nhượng

Terengganu
Thời gian:1/12/2022
Chuyển đến:Selangor

Pahang
Thời gian:1/1/2021
Chuyển đến:Terengganu


