Câu lạc bộ chủ quản

Quốc tịch
Malaysia
Ngày sinh
Ngày sinh2/4/2000
Số áo
Số áo15
🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Super League - Vô địch2024/2025
🏆
Malaysia Cup - Vô địch2024/2025
🏆
FA Cup - Vô địch2024
🏆
Super League - Vô địch2023
🏆
Malaysia Cup - Vô địch2023
🏆
FA Cup - Vô địch2023
🏆
Super League - Vô địch2022
🏆
Malaysia Cup - Vô địch2022
🏆
FA Cup - Vô địch2022
🏆
Super League - Vô địch2021
🏆
Malaysia Cup - Hạng 22021
🏆
Super League - Vô địch2020
Super League
Trận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
14
1
0
13
1232
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Johor Darul Takzim FC
Super League
2024
Johor Darul Takzim FC
FA Cup
2024
Johor Darul Takzim FC
AFC Champions League
2024
Malaysia
Giao hữu Quốc tế
🅰
🟨
🟥
Rating
1
0
1
0
2
0
1
0
0
0
0
0
6.3
0
0
0
0